LUKATO TOPIKBOT

Từ vựng TOPIK cấp 2 · Trang 11/11

1065 từ vựng tiếng Hàn cấp 2 thường gặp trong đề thi TOPIK. Bấm vào từng từ để xem nghĩa, phát âm và câu ví dụ.

  1. 하숙비hasukbiChi phí ăn ở (trong nhà trọ bao gồm cả bữa ăn)
  2. 하얀색hayansaekmàu trắng
  3. 하얗다hayatatrắng, trắng tinh, trắng xóa
  4. 학기hakgihọc kỳ
  5. 학년haknyeonnăm học; lớp
  6. 학원hagwonTrung tâm đào tạo, trung tâm học thêm
  7. 한강hangangSông Hàn
  8. 한글hangeulHangeul, bảng chữ cái tiếng Hàn
  9. 한두handumột hai, vài
  10. 한번hanbeonmột lần, thử xem sao
  11. 한식hansikẩm thực Hàn Quốc
  12. 한식집hansikjipnhà hàng Hàn Quốc
  13. 한옥hanoknhà Hanok
  14. 한잔hanjanmột ly (rượu)
  15. 한턱hanteokmột chầu (bữa ăn hoặc rượu mời mọi người)
  16. 할인haringiảm giá
  17. 항공hanggonghàng không
  18. 항공권hanggonggwonVé máy bay
  19. 항상hangsangluôn luôn
  20. haemặt trời
  21. 해마다haemadamỗi năm
  22. 해외haeoenước ngoài
  23. 해외여행haeoeyeohaengdu lịch nước ngoài
  24. 햄버거haembeogeohamburger
  25. 햇빛haetbitánh nắng
  26. 행동haengdonghành động
  27. 행복haengbokhạnh phúc
  28. 행사haengsasự kiện
  29. 허리heorieo
  30. 헤어지다heeojidachia tay
  31. 헬스클럽helseukeulleopphòng tập gym
  32. hyeolưỡi
  33. 현금hyeongeumtiền mặt
  34. 현재hyeonjaehiện tại / hiện nay
  35. 형제hyeongjeanh em trai
  36. 호랑이horangihổ, cọp
  37. 호수hosuhồ
  38. 혹시hoksiLỡ, nhỡ đâu, biết đâu chừng, phòng khi, có lẽ
  39. 홍차hongchatrà đen
  40. hwaSự tức giận, cơn giận
  41. 화가hwagaHọa sĩ
  42. 화나다hwanadatức giận, nổi giận, giận dữ
  43. 화내다hwanaedatức giận, nổi giận
  44. 화려하다hwaryeohadalộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ
  45. 화장품hwajangpummỹ phẩm
  46. 환영hwanyeongsự chào đón
  47. 환자hwanjabệnh nhân
  48. 환전hwanjeonđổi tiền
  49. hoelần
  50. 회색hoesaekxám
  51. 회원hoewonthành viên
  52. 횡단보도hoengdanbodovạch sang đường
  53. 후배hubaehậu bối
  54. 훌륭하다hullyunghadaxuất sắc
  55. 훨씬hwolssinnhiều hơn nhiều
  56. 휴게실hyugesilPhòng nghỉ
  57. 휴대폰hyudaeponđiện thoại di động
  58. 휴일hyuilNgày nghỉ
  59. 휴지hyujiGiấy vệ sinh, khăn giấy
  60. 휴지통hyujitongThùng rác
  61. 흐르다heureudachảy
  62. 흔들다heundeuldalắc
  63. 흥미heungmiSự hứng thú, sự quan tâm
  64. 희다huidatrắng
  65. himsức mạnh

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO