해외
haeoe
nước ngoài
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 海外
그는 해외 유학을 다녀왔다.
Anh ấy đã đi du học nước ngoài về.
haeoe
nước ngoài
그는 해외 유학을 다녀왔다.
Anh ấy đã đi du học nước ngoài về.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO