후배
hubae
hậu bối
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 後輩
회사 후배가 조언을 구하러 왔어요.
Hậu bối ở công ty đến xin lời khuyên.
hubae
hậu bối
회사 후배가 조언을 구하러 왔어요.
Hậu bối ở công ty đến xin lời khuyên.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO