Giới thiệu bản thân (자기소개, jagisogae) là điều đầu tiên bạn phải nói trong lớp tiếng Hàn, ở nơi làm việc và khi đi phỏng vấn. Hãy học các mẫu câu chính, điền thông tin của bạn và bấm vào từng câu để nghe phát âm.
Mẫu câu giới thiệu bản thân cơ bản
Dùng 이에요 hay 예요?
Sau phụ âm (từ có 받침 – patchim): dùng 이에요 – 학생이에요, 린이에요.
Sau nguyên âm: dùng 예요 – 의사예요 (Tôi là bác sĩ), 마이예요 (Tôi là Mai).
Đuôi trang trọng 입니다 dùng được sau mọi từ: 학생입니다, 린입니다.
Bài mẫu giới thiệu bản thân
Tiếng Hàn
Nghĩa
안녕하세요.
Xin chào.
제 이름은 린이에요.
Tên tôi là Linh.
베트남에서 왔어요.
Tôi đến từ Việt Nam.
스물두 살이에요.
Tôi 22 tuổi.
대학생이에요.
Tôi là sinh viên.
한국어를 공부한 지 6개월 됐어요.
Tôi đã học tiếng Hàn được 6 tháng.
제 취미는 K-드라마 보기예요.
Sở thích của tôi là xem phim Hàn.
만나서 반갑습니다!
Rất vui được gặp bạn!
Giới thiệu bản thân trang trọng khi phỏng vấn
Khi phỏng vấn xin việc, phỏng vấn du học, phỏng vấn đi làm Hàn Quốc theo chương trình EPS hay xuất khẩu lao động, hãy dùng đuôi câu trang trọng -습니다.
Tên các nước bằng tiếng Hàn
Luyện giới thiệu bản thân với gia sư AI
Nói to bài 자기소개 của bạn và nhận phản hồi phát âm, ngữ pháp ngay lập tức trên LUKATO – miễn phí.
Bắt đầu bằng 안녕하세요, sau đó nói tên (제 이름은 ___예요 hoặc ___이에요, ví dụ 제 이름은 린이에요), bạn đến từ đâu (베트남에서 왔어요), và kết thúc bằng 만나서 반갑습니다 (rất vui được gặp bạn).
"Tên tôi là" tiếng Hàn nói thế nào?
제 이름은 ___이에요/예요 (je ireumeun ___ieyo/yeyo). Cách nói ngắn gọn, trang trọng hơn là 저는 ___입니다.
잘 부탁드립니다 nghĩa là gì?
잘 부탁드립니다 (jal butakdeurimnida) là câu kết lịch sự, có nghĩa gần như "mong được giúp đỡ" hay "rất mong được hợp tác". Câu này được dùng ở trường, nơi làm việc và khi phỏng vấn.
저는 và 제 khác nhau thế nào?
저는 nghĩa là "tôi (thì/là)" và dùng để mở đầu câu nói về bản thân. 제 nghĩa là "của tôi": 제 이름 (tên của tôi), 제 취미 (sở thích của tôi).