LUKATO TOPIKBOT

Câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản: xin chào, cảm ơn, anh yêu em

Cập nhật: · LUKATO

Những câu tiếng Hàn được tìm kiếm nhiều nhất, có chữ Hàn, phiên âm và phát âm. Tiếng Hàn thay đổi theo mức độ lịch sự, nên mỗi câu đều ghi rõ trang trọng, lịch sự hay thân mật. Bấm vào câu để nghe.

Xin chào tiếng Hàn

Cảm ơn tiếng Hàn

Xin lỗi tiếng Hàn

Anh yêu em tiếng Hàn

Tạm biệt tiếng Hàn

Tiếng Hàn có hai câu tạm biệt: nói 안녕히 가세요 với người ra về, và 안녕히 계세요 với người ở lại khi chính mình là người ra về.

Câu dùng hằng ngày

Trang trọng, lịch sự hay thân mật?

Mức độVí dụDùng khi nào
Trang trọng (-ㅂ니다)감사합니다Công việc, thuyết trình, người lạ, khách hàng
Lịch sự (-요)고마워요Giao tiếp lịch sự hằng ngày – an toàn nhất
Thân mật (반말)고마워Bạn thân, gia đình, người nhỏ tuổi hơn

Phiên âm chỉ để tham khảo. Hãy nghe phát âm và học chữ Hàn để nói chuẩn.

Luyện nói những câu này cùng AI

Luyện hội thoại thực tế và được AI chấm phát âm ngay trên LUKATO – miễn phí.

Luyện nói miễn phí

FAQ

Xin chào tiếng Hàn là gì?

안녕하세요 (annyeonghaseyo, đọc gần giống “an-nhơng-ha-xê-yô”) là câu chào lịch sự phổ biến nhất. Với bạn bè có thể nói 안녕 (annyeong).

Cảm ơn tiếng Hàn đọc là gì?

감사합니다 (gamsahamnida – “cam-xa-ham-ni-đa”) hoặc 고맙습니다 là trang trọng; 고마워요 là lịch sự; 고마워 là thân mật.

Anh yêu em tiếng Hàn nói thế nào?

사랑해요 (saranghaeyo – “xa-rang-he-yô”) là lịch sự, 사랑해 (saranghae – “xa-rang-he”) là thân mật.

화이팅 nghĩa là gì?

화이팅 (hwaiting), từ tiếng Anh “fighting”, là lời cổ vũ có nghĩa “Cố lên!”.

Xem thêm