LUKATO TOPIKBOT

Từ vựng TOPIK cấp 1 · Trang 8/8

713 từ vựng tiếng Hàn cấp 1 thường gặp trong đề thi TOPIK. Bấm vào từng từ để xem nghĩa, phát âm và câu ví dụ.

  1. hyeongAnh (người anh ruột hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn được xưng hô thân mật bởi nam giới)
  2. hoSố (dùng để chỉ số báo, số tạp chí...)
  3. 호텔hotelkhách sạn
  4. 혼자honjamột mình
  5. 화요일hwayoilThứ Ba
  6. 화장실hwajangsilNhà vệ sinh
  7. 회사hoesacông ty
  8. 회사원hoesawonnhân viên văn phòng, người làm việc tại công ty
  9. 회의hoeuiCuộc họp
  10. husau, sau đó, sau khi
  11. 휴가hyugakỳ nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ phép
  12. 흐리다heuridau ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn); u ám
  13. 힘들다himdeuldakhó khăn, vất vả, mệt mỏi

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO