Từ vựng TOPIK cấp 1 · Trang 8/8
713 từ vựng tiếng Hàn cấp 1 thường gặp trong đề thi TOPIK. Bấm vào từng từ để xem nghĩa, phát âm và câu ví dụ.
- 형hyeongAnh (người anh ruột hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn được xưng hô thân mật bởi nam giới)
- 호hoSố (dùng để chỉ số báo, số tạp chí...)
- 호텔hotelkhách sạn
- 혼자honjamột mình
- 화요일hwayoilThứ Ba
- 화장실hwajangsilNhà vệ sinh
- 회사hoesacông ty
- 회사원hoesawonnhân viên văn phòng, người làm việc tại công ty
- 회의hoeuiCuộc họp
- 후husau, sau đó, sau khi
- 휴가hyugakỳ nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ phép
- 흐리다heuridau ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn); u ám
- 힘들다himdeuldakhó khăn, vất vả, mệt mỏi
Học từ này với gia sư AI
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO