흐리다
heurida
u ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn); u ám
Nghĩa u ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn)
- Từ loại
- Tính từ
오늘은 날씨가 흐려서 기분이 조금 우울해요.
Hôm nay thời tiết u ám nên tâm trạng tôi hơi buồn.
Nghĩa u ám
- Từ loại
- Tính từ
하늘이 흐리다.
Trời u ám.
heurida
u ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn); u ám
Nghĩa u ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn)
오늘은 날씨가 흐려서 기분이 조금 우울해요.
Hôm nay thời tiết u ám nên tâm trạng tôi hơi buồn.
Nghĩa u ám
하늘이 흐리다.
Trời u ám.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO