LUKATO TOPIKBOT

흐리다

heurida

u ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn); u ám

TOPIK 1Tính từ

1

Nghĩa u ám, mờ mịt (thời tiết); mờ (tầm nhìn)

Từ loại
Tính từ
Ví dụ

오늘은 날씨가 흐려서 기분이 조금 우울해요.

Hôm nay thời tiết u ám nên tâm trạng tôi hơi buồn.

2

Nghĩa u ám

Từ loại
Tính từ
Ví dụ

하늘이 흐리다.

Trời u ám.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

흐리다 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →