휴가
hyuga
kỳ nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ phép
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 休暇
저는 다음 주에 휴가를 내고 가족과 함께 캠핑을 갈 예정이에요.
Tôi dự định xin nghỉ phép vào tuần tới để đi cắm trại cùng gia đình.
hyuga
kỳ nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ phép
저는 다음 주에 휴가를 내고 가족과 함께 캠핑을 갈 예정이에요.
Tôi dự định xin nghỉ phép vào tuần tới để đi cắm trại cùng gia đình.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO