LUKATO TOPIKBOT

Biển báo an toàn lao động bằng tiếng Hàn

Cập nhật: · LUKATO

Tại nơi làm việc ở Hàn Quốc, biển báo an toàn được chia thành 4 nhóm theo màu sắc và hình dạng. Hiểu đúng biển báo giúp bạn làm việc an toàn và trả lời nhanh các câu hỏi nhìn tranh trong đề EPS-TOPIK.

4 nhóm biển báo an toàn

NhómTiếng HànĐặc điểm nhận biếtÝ nghĩa
Biển cấm금지표지Viền tròn đỏ, gạch chéoKhông được làm hành động đó
Biển cảnh báo경고표지Tam giác viền đen, nền vàngChú ý nguy hiểm
Biển bắt buộc지시표지Hình tròn nền xanh dươngPhải làm theo (đeo đồ bảo hộ)
Biển chỉ dẫn안내표지Nền xanh láThông tin an toàn, lối thoát hiểm

Biển cấm (금지표지)

Biển cảnh báo (경고표지)

Biển bắt buộc (지시표지)

Biển chỉ dẫn (안내표지)

Mẹo nhớ: 금지 = cấm, 경고/주의 = cảnh báo, 착용 = phải đeo/mặc. Khi làm đề EPS, hãy nhìn màu và hình dạng biển trước rồi mới đọc chữ.

Luyện thi EPS-TOPIK cùng AI

Học từ vựng, luyện nghe – đọc và làm đề thi thử có giải thích tiếng Việt trên LUKATO.

Bắt đầu luyện thi miễn phí

FAQ

착용 nghĩa là gì trên biển báo?

착용 nghĩa là đeo, mặc hoặc đội. Ví dụ 안전모 착용 là bắt buộc đội mũ bảo hộ.

Biển báo nào có nền vàng?

Biển cảnh báo (경고표지) thường là tam giác viền đen nền vàng, báo hiệu nguy hiểm như điện cao thế hay vật rơi.

Đề EPS-TOPIK có hỏi về biển báo không?

Có. Đề thường có câu nhìn tranh biển báo hoặc tình huống nơi làm việc để chọn ý nghĩa đúng.

Nguồn tham khảo

Xem thêm