궁금하다
gunggeumhada
tò mò, muốn biết
- Từ loại
- Tính từ
친구가 잘 지내는지 궁금하다.
Tôi tò mò không biết bạn tôi có khỏe không.
gunggeumhada
tò mò, muốn biết
친구가 잘 지내는지 궁금하다.
Tôi tò mò không biết bạn tôi có khỏe không.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO