굵다
gukda
to, dày (độ lớn, độ dày của vật, bộ phận cơ thể)
- Từ loại
- Tính từ
운동을 많이 해서 팔뚝이 굵다.
Anh ấy tập thể dục nhiều nên cánh tay to.
gukda
to, dày (độ lớn, độ dày của vật, bộ phận cơ thể)
운동을 많이 해서 팔뚝이 굵다.
Anh ấy tập thể dục nhiều nên cánh tay to.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO