귀여워하다
gwiyeowohada
yêu quý, cưng chiều; thể hiện sự thích thú với sự dễ thương của ai/cái gì đó
- Từ loại
- Động từ
우리 할머니는 강아지를 귀여워하셔서 늘 간식을 주세요.
Bà của chúng tôi rất cưng chiều chú chó con nên bà luôn cho nó ăn vặt.
gwiyeowohada
yêu quý, cưng chiều; thể hiện sự thích thú với sự dễ thương của ai/cái gì đó
우리 할머니는 강아지를 귀여워하셔서 늘 간식을 주세요.
Bà của chúng tôi rất cưng chiều chú chó con nên bà luôn cho nó ăn vặt.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO