군인
gunin
quân nhân, người lính
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 軍人
그는 조국을 지키는 훌륭한 군인이 되기 위해 훈련에 매진하고 있습니다.
Anh ấy đang nỗ lực luyện tập để trở thành một quân nhân xuất sắc bảo vệ Tổ quốc.
gunin
quân nhân, người lính
그는 조국을 지키는 훌륭한 군인이 되기 위해 훈련에 매진하고 있습니다.
Anh ấy đang nỗ lực luyện tập để trở thành một quân nhân xuất sắc bảo vệ Tổ quốc.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO