감기약
gamgiyak
Thuốc cảm, thuốc cảm cúm
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 感氣藥
저는 감기에 걸려서 감기약을 먹었어요.
Tôi bị cảm nên đã uống thuốc cảm.
gamgiyak
Thuốc cảm, thuốc cảm cúm
저는 감기에 걸려서 감기약을 먹었어요.
Tôi bị cảm nên đã uống thuốc cảm.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO