LUKATO TOPIKBOT

갑자기

gapjagi

Đột nhiên, bất ngờ, bỗng nhiên

TOPIK 2Phó từ

Từ loại
Phó từ
Ví dụ

비가 갑자기 내려서 우산을 챙기지 못한 사람들이 당황했다.

Mưa đột nhiên đổ xuống khiến những người không mang ô bị bối rối.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

갑자기 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →