갈색
galsaek
Nâu
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 褐色
그녀는 갈색 머리카락이 참 잘 어울려요.
Mái tóc màu nâu rất hợp với cô ấy.
galsaek
Nâu
그녀는 갈색 머리카락이 참 잘 어울려요.
Mái tóc màu nâu rất hợp với cô ấy.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO