신다
sinda
mang, đi (giày, dép, tất)
- Từ loại
- Động từ
새 신발을 신으니 기분이 좋아요.
Mang đôi giày mới vào, tôi cảm thấy rất vui.
sinda
mang, đi (giày, dép, tất)
새 신발을 신으니 기분이 좋아요.
Mang đôi giày mới vào, tôi cảm thấy rất vui.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO