식당
sikdang
nhà hàng, quán ăn
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 食堂
저는 점심을 먹으러 식당에 갔습니다.
Tôi đã đi đến nhà hàng để ăn trưa.
sikdang
nhà hàng, quán ăn
저는 점심을 먹으러 식당에 갔습니다.
Tôi đã đi đến nhà hàng để ăn trưa.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO