눈물
nunmul
Nước mắt
- Từ loại
- Danh từ
그녀는 기쁨의 눈물을 흘렸다.
Cô ấy đã rơi nước mắt vì hạnh phúc.
nunmul
Nước mắt
그녀는 기쁨의 눈물을 흘렸다.
Cô ấy đã rơi nước mắt vì hạnh phúc.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO