느끼다
neukkida
cảm thấy, cảm nhận, nhận thấy
- Từ loại
- Động từ
나는 음악을 들으며 편안함을 느꼈다.
Tôi cảm thấy thư thái khi nghe nhạc.
neukkida
cảm thấy, cảm nhận, nhận thấy
나는 음악을 들으며 편안함을 느꼈다.
Tôi cảm thấy thư thái khi nghe nhạc.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO