LUKATO TOPIKBOT

규칙

gyuchik

quy tắc, luật lệ, quy định

TOPIK 2Danh từ

Từ loại
Danh từ
Hán tự
規則
Ví dụ

모두가 안전을 위해 교통 규칙을 지켜야 합니다.

Mọi người phải tuân thủ luật giao thông để đảm bảo an toàn.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

규칙 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →