그거
geugeo
cái đó, việc đó
- Từ loại
- Đại từ
그거 정말 재미있었어요.
Cái đó thực sự rất thú vị.
geugeo
cái đó, việc đó
그거 정말 재미있었어요.
Cái đó thực sự rất thú vị.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO