기억나다
gieongnada
nhớ ra; sực nhớ
- Từ loại
- Động từ
오래전에 만났던 친구의 얼굴은 기억나는데, 이름이 잘 기억나지 않아요.
Tôi nhớ khuôn mặt của người bạn đã gặp từ lâu rồi, nhưng không nhớ rõ tên.
gieongnada
nhớ ra; sực nhớ
오래전에 만났던 친구의 얼굴은 기억나는데, 이름이 잘 기억나지 않아요.
Tôi nhớ khuôn mặt của người bạn đã gặp từ lâu rồi, nhưng không nhớ rõ tên.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO