기억
gieok
Ký ức, trí nhớ, sự ghi nhớ
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 記憶
어릴 적 추억이 생생하게 기억이 나요.
Tôi nhớ rõ những kỷ niệm thời thơ ấu.
gieok
Ký ức, trí nhớ, sự ghi nhớ
어릴 적 추억이 생생하게 기억이 나요.
Tôi nhớ rõ những kỷ niệm thời thơ ấu.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO