강하다
ganghada
mạnh mẽ, khỏe mạnh, cường tráng
- Từ loại
- Tính từ
그 선수는 힘이 강해서 무거운 역기를 쉽게 들어 올릴 수 있다.
Vận động viên đó rất khỏe nên có thể dễ dàng nâng tạ nặng.
ganghada
mạnh mẽ, khỏe mạnh, cường tráng
그 선수는 힘이 강해서 무거운 역기를 쉽게 들어 올릴 수 있다.
Vận động viên đó rất khỏe nên có thể dễ dàng nâng tạ nặng.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO