출입
churip
sự ra vào, vào ra
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 出入
이 건물은 일반인의 출입이 제한됩니다.
Tòa nhà này hạn chế người dân ra vào.
churip
sự ra vào, vào ra
이 건물은 일반인의 출입이 제한됩니다.
Tòa nhà này hạn chế người dân ra vào.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO