출장
chuljang
chuyến công tác, đi công tác
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 出張
저는 다음 주에 부산으로 출장을 갑니다.
Tuần tới tôi sẽ đi công tác ở Busan.
chuljang
chuyến công tác, đi công tác
저는 다음 주에 부산으로 출장을 갑니다.
Tuần tới tôi sẽ đi công tác ở Busan.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO