출근
chulgeun
Đi làm; Đến công sở
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 出勤
저는 보통 아침 9시에 출근합니다.
Tôi thường đi làm lúc 9 giờ sáng.
chulgeun
Đi làm; Đến công sở
저는 보통 아침 9시에 출근합니다.
Tôi thường đi làm lúc 9 giờ sáng.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO