취소
chwiso
Sự hủy bỏ
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 取消
급한 일이 생겨서 비행기 예약을 취소했어요.
Tôi có việc gấp nên đã hủy đặt vé máy bay.
chwiso
Sự hủy bỏ
급한 일이 생겨서 비행기 예약을 취소했어요.
Tôi có việc gấp nên đã hủy đặt vé máy bay.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO