쇼핑
syoping
mua sắm
- Từ loại
- Danh từ
주말에 친구와 함께 백화점으로 쇼핑을 가요.
Cuối tuần tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại với bạn bè.
syoping
mua sắm
주말에 친구와 함께 백화점으로 쇼핑을 가요.
Cuối tuần tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại với bạn bè.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO