손님
sonnim
khách, khách hàng
- Từ loại
- Danh từ
오늘 식당에 손님이 너무 많아서 정신이 없었어요.
Hôm nay quán ăn đông khách quá nên tôi bận rộn không kịp thở.
sonnim
khách, khách hàng
오늘 식당에 손님이 너무 많아서 정신이 없었어요.
Hôm nay quán ăn đông khách quá nên tôi bận rộn không kịp thở.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO