LUKATO TOPIKBOT

시원하다

siwonhada

Mát mẻ, sảng khoái, thoải mái.

TOPIK 1Tính từ

Từ loại
Tính từ
Ví dụ

오랜만에 시원한 바람이 불어와 기분이 상쾌해졌다.

Lâu lắm rồi mới có một làn gió mát thổi qua, khiến tôi cảm thấy sảng khoái.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

시원하다 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →