시원하다
siwonhada
Mát mẻ, sảng khoái, thoải mái.
- Từ loại
- Tính từ
오랜만에 시원한 바람이 불어와 기분이 상쾌해졌다.
Lâu lắm rồi mới có một làn gió mát thổi qua, khiến tôi cảm thấy sảng khoái.
siwonhada
Mát mẻ, sảng khoái, thoải mái.
오랜만에 시원한 바람이 불어와 기분이 상쾌해졌다.
Lâu lắm rồi mới có một làn gió mát thổi qua, khiến tôi cảm thấy sảng khoái.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO