시장
sijang
chợ
- Từ loại
- Danh từ
저는 주말에 가족과 함께 시장에 갑니다.
Cuối tuần tôi đi chợ cùng gia đình.
sijang
chợ
저는 주말에 가족과 함께 시장에 갑니다.
Cuối tuần tôi đi chợ cùng gia đình.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO