싫다
silta
Không thích, ghét, khó chịu
- Từ loại
- Tính từ
저는 매운 음식이 싫어요.
Tôi không thích đồ ăn cay.
silta
Không thích, ghét, khó chịu
저는 매운 음식이 싫어요.
Tôi không thích đồ ăn cay.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO