LUKATO TOPIKBOT

상처

sangcheo

vết thương, tổn thương

TOPIK 2Danh từ

Từ loại
Danh từ
Hán tự
傷處
Ví dụ

의사는 환자의 상처를 깨끗하게 치료해 주었다.

Bác sĩ đã làm sạch và chữa trị vết thương của bệnh nhân.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

상처 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →