상처
sangcheo
vết thương, tổn thương
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 傷處
의사는 환자의 상처를 깨끗하게 치료해 주었다.
Bác sĩ đã làm sạch và chữa trị vết thương của bệnh nhân.
sangcheo
vết thương, tổn thương
의사는 환자의 상처를 깨끗하게 치료해 주었다.
Bác sĩ đã làm sạch và chữa trị vết thương của bệnh nhân.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO