LUKATO TOPIKBOT

sae

chim; mới

TOPIK 2Danh từ

1

Nghĩa chim

Từ loại
Danh từ
Ví dụ

새들이 나무 위에서 지저귀고 있습니다.

Những chú chim đang hót líu lo trên cây.

2

Nghĩa mới

Từ loại
Định từ
Ví dụ

저는 새 옷을 샀어요.

Tôi đã mua quần áo mới.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

새 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →