새
sae
chim; mới
Nghĩa chim
- Từ loại
- Danh từ
새들이 나무 위에서 지저귀고 있습니다.
Những chú chim đang hót líu lo trên cây.
Nghĩa mới
- Từ loại
- Định từ
저는 새 옷을 샀어요.
Tôi đã mua quần áo mới.
sae
chim; mới
Nghĩa chim
새들이 나무 위에서 지저귀고 있습니다.
Những chú chim đang hót líu lo trên cây.
Nghĩa mới
저는 새 옷을 샀어요.
Tôi đã mua quần áo mới.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO