살
sal
tuổi (đơn vị đếm tuổi); mỡ
Nghĩa tuổi (đơn vị đếm tuổi)
- Từ loại
- Danh từ phụ thuộc
저 아이는 세 살이에요.
Đứa trẻ đó ba tuổi rồi.
Nghĩa mỡ
- Từ loại
- Danh từ
요즘 살이 쪘다.
Gần đây mỡ tăng rồi.
sal
tuổi (đơn vị đếm tuổi); mỡ
Nghĩa tuổi (đơn vị đếm tuổi)
저 아이는 세 살이에요.
Đứa trẻ đó ba tuổi rồi.
Nghĩa mỡ
요즘 살이 쪘다.
Gần đây mỡ tăng rồi.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO