많이
mani
nhiều, rất nhiều
- Từ loại
- Phó từ
저는 어제 시장에서 과일을 많이 샀어요.
Hôm qua tôi đã mua rất nhiều trái cây ở chợ.
mani
nhiều, rất nhiều
저는 어제 시장에서 과일을 많이 샀어요.
Hôm qua tôi đã mua rất nhiều trái cây ở chợ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO