LUKATO TOPIKBOT

깨끗이

kkaekkeusi

sạch sẽ, sạch tinh tươm

TOPIK 2Phó từ

Từ loại
Phó từ
Ví dụ

식사 전에 손을 깨끗이 씻으세요.

Hãy rửa tay sạch sẽ trước khi ăn nhé.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

깨끗이 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →