주위
juwi
xung quanh
- Từ loại
- Danh từ
코 주위에 빨간 발진이 났다.
Xung quanh mũi nổi mẩn đỏ.
juwi
xung quanh
코 주위에 빨간 발진이 났다.
Xung quanh mũi nổi mẩn đỏ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO