주차장
juchajang
bãi đỗ xe
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 駐車場
차를 주차장에 세우세요.
Hãy đỗ xe vào bãi đỗ xe.
juchajang
bãi đỗ xe
차를 주차장에 세우세요.
Hãy đỗ xe vào bãi đỗ xe.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO