주변
jubyeon
xung quanh
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 周邊
주변 환경을 보호해야 합니다.
Phải bảo vệ môi trường xung quanh.
jubyeon
xung quanh
주변 환경을 보호해야 합니다.
Phải bảo vệ môi trường xung quanh.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO