찍다
jjikda
Chụp (ảnh, phim), đóng (dấu)
- Từ loại
- Động từ
저는 여행 가서 예쁜 풍경 사진을 많이 찍어요.
Tôi thường chụp nhiều ảnh phong cảnh đẹp khi đi du lịch.
jjikda
Chụp (ảnh, phim), đóng (dấu)
저는 여행 가서 예쁜 풍경 사진을 많이 찍어요.
Tôi thường chụp nhiều ảnh phong cảnh đẹp khi đi du lịch.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO