지난번
jinanbeon
lần trước
- Từ loại
- Danh từ
지난번에는 바빠서 모임에 참석하지 못했어요.
Lần trước tôi bận nên không thể tham gia buổi họp.
jinanbeon
lần trước
지난번에는 바빠서 모임에 참석하지 못했어요.
Lần trước tôi bận nên không thể tham gia buổi họp.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO