지각
jigak
Sự đi muộn, việc đến muộn, sự trễ giờ
- Từ loại
- Danh từ
그는 지각이 잦다.
Anh ấy thường xuyên đi muộn.
jigak
Sự đi muộn, việc đến muộn, sự trễ giờ
그는 지각이 잦다.
Anh ấy thường xuyên đi muộn.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO