지나가다
jinagada
trôi qua (thời gian), đi qua (vật lý)
- Từ loại
- Động từ
벌써 한 시간이 지나갔네요. 시간이 정말 빨리 가는 것 같아요.
Đã một tiếng trôi qua rồi. Thời gian dường như trôi đi thật nhanh.
jinagada
trôi qua (thời gian), đi qua (vật lý)
벌써 한 시간이 지나갔네요. 시간이 정말 빨리 가는 것 같아요.
Đã một tiếng trôi qua rồi. Thời gian dường như trôi đi thật nhanh.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO