저
jeo
tôi (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, thể hiện sự khiêm tốn hoặc kính trọng); 관형사: kia (ở xa người nói và người nghe, ví dụ: người kia, cái kia); đại명사: tôi (đại từ xưng hô khiêm tốn, dùng để chỉ bản thân)
Nghĩa tôi (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, thể hiện sự khiêm tốn hoặc kính trọng)
- Từ loại
- Đại từ
저는 학생입니다.
Tôi là học sinh.
Nghĩa 관형사: kia (ở xa người nói và người nghe, ví dụ: người kia, cái kia); đại명사: tôi (đại từ xưng hô khiêm tốn, dùng để chỉ bản thân)
- Từ loại
- Định từ / Đại từ
저 건물은 학교입니다.
Tòa nhà kia là trường học.
Nghĩa À, Này (dùng để thu hút sự chú ý hoặc diễn đạt sự ngập ngừng)
- Từ loại
- Thán từ
저, 질문 하나 해도 될까요?
À, tôi có thể hỏi một câu được không?