재미있다
jaemiitda
thú vị, vui vẻ, hay ho
- Từ loại
- Tính từ
저는 재미있는 영화를 보는 것을 좋아해요.
Tôi thích xem những bộ phim thú vị.
jaemiitda
thú vị, vui vẻ, hay ho
저는 재미있는 영화를 보는 것을 좋아해요.
Tôi thích xem những bộ phim thú vị.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO