LUKATO TOPIKBOT

재미없다

jaemieopda

không thú vị, chán, tẻ nhạt

TOPIK 1Tính từ

Từ loại
Tính từ
Ví dụ

이 영화는 너무 재미없어서 중간에 잠이 들었어요.

Bộ phim này chán đến mức tôi đã ngủ gật giữa chừng.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

재미없다 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →