LUKATO TOPIKBOT

하숙집

hasukjip

Nhà trọ (thường là phòng cho thuê trong nhà dân, có thể bao gồm bữa ăn)

TOPIK 1Danh từ

Từ loại
Danh từ
Ví dụ

새 학기가 시작되기 전에 하숙집을 구해야 해요.

Trước khi học kỳ mới bắt đầu, tôi cần tìm một nhà trọ.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

하숙집 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →